Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

迦

giaHán Việt
giàHán Việt
caHán Việt · Nôm
càHán Việt · Nôm
dàâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FE6
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 迦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

character for transliteration

Chữ khác cũng đọc là "gia"

Xem cả 50 chữ đọc là "gia" →

Chữ khác cũng đọc là "già"

Chữ khác cũng đọc là "ca"

Xem cả 28 chữ đọc là "ca" →

Chữ khác cũng đọc là "cà"

Chữ khác cũng đọc là "dà"

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 迦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 迦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).