Chữ Hán Nôm đọc là "cà"
11 chữ có âm đọc "cà" trong tiếng Việt: 3 chữ có âm Hán Việt, 8 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cà": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cà"
Chữ Nôm đọc là "cà"
歌song, lyrics; sing, c…其his, her, its, their;…茄eggplant蜞a kind of crab; worm,…𠀪鎶Copernici䔅name of a variety of …𣘁
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).