Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

其

kìHán Việt
kỳHán Việt
kíHán Việt
kýHán Việt
kiHán Việt
kyHán Việt
càNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5176
Bộ thủ
八 bát số 12
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 其 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

his, her, its, their; that

Chữ khác cũng đọc là "kì"

Xem cả 98 chữ đọc là "kì" →

Chữ khác cũng đọc là "kỳ"

Xem cả 97 chữ đọc là "kỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "kí"

Xem cả 35 chữ đọc là "kí" →

Chữ khác cũng đọc là "ký"

Xem cả 35 chữ đọc là "ký" →

Chữ khác cũng đọc là "ki"

Xem cả 65 chữ đọc là "ki" →

Chữ khác cũng đọc là "ky"

Xem cả 64 chữ đọc là "ky" →

Chữ khác cũng đọc là "cà"

Chữ cùng bộ 八

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 其

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 其 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 其 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).