兴
hứngHán Việt · Nôm
hưngHán Việt
dữNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5174
- Bộ thủ
- 八 bát số 12
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hứng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hứng" · âm tiết hứng
- hưng — Hán Việt. Chữ cùng âm "hưng" · âm tiết hưng
- dữ — Nôm. Chữ cùng âm "dữ" · âm tiết dữ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 兴 theo lối Nôm
hứngVui thích và hăng hái do một cảm giác mạnh gây nên.dữĐáng sợ, dễ gây tai họa cho người hoặc vật khác.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
thrive, prosper, flourish
Giản thể và phồn thể
Chữ 兴 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hứng"
Chữ khác cũng đọc là "hưng"
Chữ khác cũng đọc là "dữ"
Chữ cùng bộ 八
共cộng六lục具cụ八bát兵binh公công兼kiêm其kì典đến关tiếu冀kí养dượng兽thú兮hề𠔃hề𠔦lính𠔭tám𠔮gồm𠔺gồm兰lan兲thiên㒵mạo㒷hứng㒸toại兹từ𠔒xỉ兾kí冁xiên㒹điên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).