Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hứng

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨŋ˧˦] · Huế [hɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [hɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vui thích và hăng hái do một cảm giác mạnh gây nên.
    • Khi hứng mới làm thơ được.
Động từ
  1. Chìa tay hay một vật để đỡ lấy một vật rơi xuống.
  2. Nhận lấy một việc từ đâu đến.
    • Hứng cái khó nhọc vào mình.

Câu ví dụ thêm

  • Trò chơi tối hôm qua rất hào hứngLast night's game was exciting.
  • Tôi biết là Tom không giỏi tung hứng.I know Tom isn't a very good juggler.
  • Anh ấy không có hứng thú với nó.He is not interested in it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hứng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hứng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mood; to catch

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hứng"

Cấu tạo âm tiết

hứngâm đầu h · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.