hứng thú

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨŋ˧˦ tʰu˧˦] · Huế [hɨŋ˦˧˥ tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [hɨŋ˦˥ tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự ham thích.
    • Tác phẩm gây được hứng thú cho người đọc.
Tính từ
  1. Cảm thấy có, hào hứng.
    • Hứng thú với công việc.
    • Câu chuyện nghe rất hứng thú.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 興趣.

"hứng thú" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh interested; excitement
🇨🇳 Tiếng Trung 兴趣 xìng qù · 趣味 qù wèi
🇯🇵 Tiếng Nhật 興味 きょうみ
🇰🇷 Tiếng Hàn 신 sin · 흥미 heungmi
🇩🇪 Tiếng Đức interessieren · die Lust · der Bock

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hứngâm đầu h · vần ưng · thanh sắc
thúâm đầu th · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hứng thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.