Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwŋ͡m˧˧ tʰu˧˩] · Huế [hʊwŋ͡m˧˧ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [hʊwŋ͡m˧˧ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẻ phạm tội giết người.
Câu ví dụ
- Cảnh sát đã có trong tay bằng chứng chứng minh người đàn ông đó là hung thủ.The police found evidence that the man committed the crime.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 兇手.
"hung thủ" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 凶手 xiōng shǒu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hung thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.