Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ hɨŋ˧˦] · Huế [kaːm˧˨ hɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ hɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trạng thái cảm hứng.
- Có cảm hứng.
- Tràn đầy cảm hứng.
- Uống rượu lấy chút cảm hứng làm thơ.
- Dâng trào những cảm xúc, thúc đẩy óc tưởng tượng, sáng tạo, hoạt động có hiệu quả.
- Đang cảm hứng thì tranh thủ làm việc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 感興.
"cảm hứng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | inspiration |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 灵感 líng gǎn |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'inspiration |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'ispirazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm hứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.