hửng
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨŋ˧˩] · Huế [hɨŋ˧˨] · Sài Gòn [hɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bắt đầu bừng sáng lên.
- Trời hửng.
- Hửng nắng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hửng"
tưng hửngNgẩn người ra vì một nỗi buồn, một sự thất vọng đột ngột.hưng hửngHơi hửng.chưng hửngNgẩn ra, có cảm giác hẫng hụt vì bị mất hứng thú, mất hy vọng một cách đột ngột do việc diễn biến ngược với điều đã tin chắc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hửng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.