hung

Tính từPhó từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [hʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dữ tợn.
    • Lão ấy hung lắm.
Phó từ
  1. Quá mạnh.
    • Lao động.
    • Đánh hung
  2. Nhiều quá; Rất.
    • Ăn hung thế.
    • Thôi!.
    • Sáng hung rồi em hãy đi (Huy Cận)
  3. Có màu nâu; Có màu giữa đỏ và vàng.
    • Tấm vải màu hung.
    • Tóc người phụ nữ ấy màu hung.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hung"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hung" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fierce; violent

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hung"

Cấu tạo âm tiết

hungâm đầu h · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.