hung hăng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [hʊwŋ͡m˧˧ haŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Táo bạo và liều lĩnh.
    • Thái độ hung hăng.

"hung hăng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aggressive · aggressively
🇯🇵 Tiếng Nhật 乱暴 らんぼう
🇫🇷 Tiếng Pháp agressif
🇩🇪 Tiếng Đức aggressiv
🇷🇺 Tiếng Nga агрессивный агресси́вный
🇹🇭 Tiếng Thái ก้าวร้าว kâao-ráao
🇮🇹 Tiếng Ý aggressivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hungâm đầu h · vần ung · thanh ngang
hăngâm đầu h · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hung hăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.