hành hung

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ hʊwŋ͡m˧˧] · Huế [hɛɲ˦˩ hʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [han˨˩ hʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh đập.

"hành hung" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh assault

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền
hungâm đầu h · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hành hung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.