hung khí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwŋ͡m˧˧ xi˧˦] · Huế [hʊwŋ͡m˧˧ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [hʊwŋ͡m˧˧ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khí giới dùng để giết người.
    • Tên cướp dùng hung khí để đe doạ.

Cấu tạo âm tiết

hungâm đầu h · vần ung · thanh ngang
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hung khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.