Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hung ác

Tính từ
Tính từ
  1. Dữ tợn và tàn nhẫn.

Câu ví dụ

  • Đó là một con thỏ hung ác.That was an evil bunny.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hung ác" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 凶恶 xiōng è

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hungâm đầu h · vần ung · thanh ngang
ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hung ác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.