bọ hung

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˨ʔ hʊwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɓɔ˨˩ʔ hʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˨ hʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Động vật học) Bọ có cánh cứng, to bằng ngón chân cái, màu đen.
    • Bọ hung thường sống trong các đám phân trâu bò.

Cấu tạo âm tiết

bọâm đầu b · vần o · thanh nặng
hungâm đầu h · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bọ hung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.