Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwŋ͡m˧˧ zɨ˦ˀ˥] · Huế [hʊwŋ͡m˧˧ jɨ˧˨] · Sài Gòn [hʊwŋ͡m˧˧ jɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sẵn sàng gây nên tai hoạ cho con người một cách đáng sợ.
- Đàn sói hung dữ.
Câu ví dụ thêm
- Chó của bạn có hung dữ không?Is your dog mean?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hung dữ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hung dữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.