"hun" hay "hung"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hun

Động từ
  1. Đốt khói để xông.
    • Hun muỗi.
  2. Đốt cho đen đi.
    • Hun đồng.

Hay gặp trong: hun đúc

Xem đủ "hun" →

hung

Tính từ
  1. Dữ tợn.
    • Lão ấy hung lắm.
Phó từ
  1. Quá mạnh.
    • Lao động.
  2. Nhiều quá; Rất.
    • Ăn hung thế.
  3. Có màu nâu; Có màu giữa đỏ và vàng.
    • Tấm vải màu hung.

Hay gặp trong: hung hăng, hung dữ, hung thủ, hung ác, hung thần, hung bạo, hành hung, hung hãn, hung tàn, hung hung

Xem đủ "hung" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.