"hun" hay "hung"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hun
Động từ
- Đốt khói để xông.
- Hun muỗi.
- Đốt cho đen đi.
- Hun đồng.
Hay gặp trong: hun đúc
Xem đủ "hun" →hung
Tính từ
- Dữ tợn.
- Lão ấy hung lắm.
Phó từ
- Quá mạnh.
- Lao động.
- Nhiều quá; Rất.
- Ăn hung thế.
- Có màu nâu; Có màu giữa đỏ và vàng.
- Tấm vải màu hung.
Hay gặp trong: hung hăng, hung dữ, hung thủ, hung ác, hung thần, hung bạo, hành hung, hung hãn, hung tàn, hung hung
Xem đủ "hung" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.