匈
hungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5308
- Bộ thủ
- 勹 bao số 20
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hung" · âm tiết hung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匈 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
breast, chest, thorax; clamor; the Hsiung Nu 'Huns'
Chữ khác cũng đọc là "hung"
Chữ cùng bộ 勹
包bao匆thông勾câu匀quân勿vật匍bồ匏bàu匐bặt勹bao勻quân勺chước匃cái匉phanh匊cúc匋đào匌cáp𠣛móc匑cung匒đáp𠣶bịt匔cung𠤆chớ𠤌chớ匂cái勼húc勽bão匄cái𠣍hàn𠣎ấu𠣐quân
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).