匉
phanhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5309
- Bộ thủ
- 勹 bao số 20
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phanh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phanh" · âm tiết phanh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匉 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
noise of waters
Chữ khác cũng đọc là "phanh"
Xem cả 31 chữ đọc là "phanh" →
Chữ cùng bộ 勹
包bao匆thông勾câu匀quân勿vật匍bồ匏bàu匐bặt勹bao勻quân勺chước匃cái匈hung匊cúc匋đào匌cáp𠣛móc匑cung匒đáp𠣶bịt匔cung𠤆chớ𠤌chớ匂cái勼húc勽bão匄cái𠣍hàn𠣎ấu𠣐quân
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).