Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

烹

phanhHán Việt
banhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+70F9
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 烹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

boil, cook; quick fry, stir fry

Chữ khác cũng đọc là "phanh"

Xem cả 31 chữ đọc là "phanh" →

Chữ khác cũng đọc là "banh"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 烹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 烹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).