Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

然

nhiênHán Việt
nhenNôm
nhơnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7136
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 然 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

yes, certainly; pledge, promise

Chữ khác cũng đọc là "nhiên"

Chữ khác cũng đọc là "nhen"

Chữ khác cũng đọc là "nhơn"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 然

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 然 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 然 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).