炮

pháoHán Việt · Nôm
bàoHán Việt
bácHán Việt · Nôm
báoHán Việt
phápHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+70AE
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 炮 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

large gun, cannon; artillery

Chữ khác cũng đọc là "pháo"

Chữ khác cũng đọc là "bào"

Xem cả 41 chữ đọc là "bào" →

Chữ khác cũng đọc là "bác"

Xem cả 36 chữ đọc là "bác" →

Chữ khác cũng đọc là "báo"

Chữ khác cũng đọc là "pháp"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 炮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 炮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).