Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

豹

bửuHán Việt
báoHán Việt · Nôm
beoNôm
bươuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C79
Bộ thủ
豸 trãi số 153
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Động vật học) Con báo.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 豹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

leopard, panther; surname

Chữ khác cũng đọc là "bửu"

Chữ khác cũng đọc là "báo"

Chữ khác cũng đọc là "beo"

Chữ khác cũng đọc là "bươu"

Chữ cùng bộ 豸

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 豸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 豹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).