貌
mộcHán Việt
mạcHán Việt · Nôm
mạoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C8C
- Bộ thủ
- 豸 trãi số 153
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mộc — Hán Việt. Chữ cùng âm "mộc" · âm tiết mộc
- mạc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mạc" · âm tiết mạc
- mạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mạo" · âm tiết mạo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 貌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
countenance, appearance
Chữ khác cũng đọc là "mộc"
Chữ khác cũng đọc là "mạc"
Chữ khác cũng đọc là "mạo"
Chữ cùng bộ 豸
豸trại貓miêu貍mai豹bửu豺sài豻ngan貊mạch貔tỳ𧲼beo貄tứ貅hươu貆hoàn貉mạch𧳘hùm貗lâu貘mạch貙khu𧴋beo䝘nghị𧲫cọp豾phi貃mạch貈lạc𧳅sử𧳆đồng𧳇cọp䝜toan䝞quắc貎nghê𧳟lai
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 貌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 貌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).