mạo
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːw˧˨ʔ] · Huế [maːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm giả.
- Mạo văn tự.
- Mạo chữ ký.
- Ngôn ngữ địa phương Hà Tĩnh
- Mạo: mũ che đầu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mạo"
貌mộc, mạc, mạo𧂀mạo冃mạo耄mạo邈mạc, mạo艒mạo, mục眊mạo皃mạo冐mạo冒mặc, mạo耗hao, mao, háo, mạo𡈘mạo鄚mạc, mạo擄lỗ, mạo媢mạo㒵mạo
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mạo"
mạo hiểmLiều lĩnh làm, bất chấp mọi nguy hiểm, tai họa dường như được biết trước.mạo từTừ được dùng để đặt trước danh từ đếm được ở dạng số ít.diện mạoBộ mặt, vẻ mặt con người.giả mạoTạo ra một cái không thực để đánh lừa.Tư MạoTôn Tư Mạo đời Đường. Xem Thuốc điểm mắt rồng.mạo nhậnNhận liều.tướng mạoVẻ mặt và dáng người.mạo danhMượn tên người khác để làm việc có lợi cho mình.dung mạoDáng điệu và sắc mặt nói chung, biểu hiện một trạng thái tinh thần.mạo muộiLiều lĩnh (dùng với ý khiêm tốn).cảm mạoBị ốm do các yếu tố khí hậu tác động đột ngột đến cơ thể.tài mạoTài hoa và dung mạo.miếu mạoMiếu nói chung.đạo mạoCó vẻ nghiêm trang, đứng đắn với một phong thái mẫu mực.mạo xưngXưng giả danh hiệu của người khác.trạng mạoHình dáng, mặt mũi.địa mạoDáng bên ngoài và nguồn gốc phát sinh của bề mặt Trái Đất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.