Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːw˧˨ʔ hiəm˧˩] · Huế [maːw˨˩ʔ hiəm˧˨] · Sài Gòn [maːw˨˩˨ him˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Liều lĩnh làm, bất chấp mọi nguy hiểm, tai họa dường như được biết trước.
- Hành động mạo hiểm.
- Phải tính toán cẩn thận không nên mạo hiểm.
Câu ví dụ thêm
- để làm điều đó, bạn phải mạo hiểmIn order to do that, you have to take risks.
- Edward - một nhà đầu tư mạo hiểm, đã kiếm được bộn tiền từ ngành dầu mỏ.Edward, the venture capitalist, hit the jackpot in the oil business.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 冒險.
"mạo hiểm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | risk · risky · risky; adventurous |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 冒险 mào xiǎn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 冒険 ぼうけん |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | risqué |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | riskieren · riskant |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | рисковать рискова́ть · рискованный риско́ванный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เสี่ยง sìang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mạo hiểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.