Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːw˧˨ʔ tɨ˨˩] · Huế [maːw˨˩ʔ tɨ˦˩] · Sài Gòn [maːw˨˩˨ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ được dùng để đặt trước danh từ đếm được ở dạng số ít.
- Trong tiếng Anh, các mạo từ là "a", "an", và "the".
Câu ví dụ thêm
- Tiếng La-tinh không có mạo từ.Latin doesn't have any articles.
"mạo từ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | article |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | article |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Artikel |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'articolo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | artículo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mạo từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.