Danh từ
- Bị ốm do các yếu tố khí hậu tác động đột ngột đến cơ thể.
- Cảm (nói khái quát)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm mạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.