Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːw˧˨ʔ zajŋ̟˧˧] · Huế [maːw˨˩ʔ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [maːw˨˩˨ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mượn tên người khác để làm việc có lợi cho mình.
Câu ví dụ
- Tom là chuyên gia mạo danh.Tom is a master of impersonation.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mạo danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.