冒
mạoHán Việt · Nôm
mặcHán Việt
màoNôm
mẹoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5192
- Bộ thủ
- 冂 quynh số 13
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mạo" · âm tiết mạo
- mặc — Hán Việt. Chữ cùng âm "mặc" · âm tiết mặc
- mào — Nôm. Chữ cùng âm "mào" · âm tiết mào
- mẹo — Nôm. Chữ cùng âm "mẹo" · âm tiết mẹo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冒 theo lối Nôm
mẹoCách khéo léo để giải quyết một việc khó.mạoLàm giả.màoPhần lông hay thịt mọc nhô cao trên đầu một số loài vật.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
risk, brave, dare
Chữ khác cũng đọc là "mạo"
Chữ khác cũng đọc là "mặc"
Chữ khác cũng đọc là "mào"
Chữ khác cũng đọc là "mẹo"
Chữ cùng bộ 冂
最tối再tái内nội冊sách冈cương册sách冇mão冕miện冃mạo冄nhiễm冉nhiễm冎quả冐mạo冑trụ冓cấu𠔼mậu𠕀võng囘hối冏quýnh𠕑đan𠕒vũ𠕘vũ㒻mạo㒼man㒿li𠕲vũ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).