内
nộiHán Việt · Nôm
nạpHán Việt · Nôm
nóiNôm
nồiNôm
nòiNôm
nỗiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5185
- Bộ thủ
- 冂 quynh số 13
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nội — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nội" · âm tiết nội
- nạp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nạp" · âm tiết nạp
- nói — Nôm. Chữ cùng âm "nói" · âm tiết nói
- nồi — Nôm. Chữ cùng âm "nồi" · âm tiết nồi
- nòi — Nôm. Chữ cùng âm "nòi" · âm tiết nòi
- nỗi — Nôm. Chữ cùng âm "nỗi" · âm tiết nỗi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 内 theo lối Nôm
nộiCánh đồng (cũ).nóiPhát âm trong một ngôn ngữ bằng thanh quản.nồiĐồ dùng để đun nấu thức ăn, có lòng sâu, được nung bằng đất hoặc kim loại.nạpĐưa vào, lắp vào (dụng cụ, máy móc, súng ống, v.v.) làm cho sử dụng được, hoạt động được.nỗiTừ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tiêu cực.nòiRất thạo (thtục).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
inside
Giản thể và phồn thể
Chữ 内 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nội"
Chữ khác cũng đọc là "nạp"
Chữ khác cũng đọc là "nói"
Chữ khác cũng đọc là "nồi"
Chữ khác cũng đọc là "nòi"
Chữ khác cũng đọc là "nỗi"
Chữ cùng bộ 冂
最tối再tái冒mạo冊sách冈cương册sách冇mão冕miện冃mạo冄nhiễm冉nhiễm冎quả冐mạo冑trụ冓cấu𠔼mậu𠕀võng囘hối冏quýnh𠕑đan𠕒vũ𠕘vũ㒻mạo㒼man㒿li𠕲vũ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 内
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 内 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 内 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).