Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

冕

miệnHán Việt · Nôm
mịnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5195
Bộ thủ
冂 quynh số 13
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

crown; ceremonial cap

Chữ khác cũng đọc là "miện"

Chữ khác cũng đọc là "mịn"

Chữ cùng bộ 冂

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).