皿
mãnhHán Việt · Nôm
miệngNôm
mịnNôm
mảnhNôm
mạnhNôm
mảngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76BF
- Bộ thủ
- 皿 mãnh số 108
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mãnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mãnh" · âm tiết mãnh
- miệng — Nôm. Chữ cùng âm "miệng" · âm tiết miệng
- mịn — Nôm. Chữ cùng âm "mịn" · âm tiết mịn
- mảnh — Nôm. Chữ cùng âm "mảnh" · âm tiết mảnh
- mạnh — Nôm. Chữ cùng âm "mạnh" · âm tiết mạnh
- mảng — Nôm. Chữ cùng âm "mảng" · âm tiết mảng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 皿 theo lối Nôm
mạnh(dùng trước một số danh từ chỉ bộ phận cơ thể) Có cử chỉ, hành động dứt khoát, không rụt rè, không e ngại; bạo.miệngBộ phận ở mặt người dùng để ăn và để nói.mảnhPhần của một vật ở thể rắn tách khỏi vật đã hỏng (vỡ, gãy... ).mảngBè làm bằng nhiều thân cây tre ghép lại.mịnNhỏ mặt, nhỏ hạt và mượt, sờ dịu tay.mãnhNgười chưa có vợ con mà đã chết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shallow container; rad. no. 108
Chữ khác cũng đọc là "mãnh"
Chữ khác cũng đọc là "miệng"
Chữ khác cũng đọc là "mịn"
Chữ khác cũng đọc là "mảnh"
Chữ khác cũng đọc là "mạnh"
Chữ khác cũng đọc là "mảng"
Chữ cùng bộ 皿
盆bồn監giám盒hạp盃bôi益ích盛thịnh盡tận盤bàn盧lư盜đạo盈doanh盎áng盖cái监giám盐diễm盗đạo盞chén盘bàn盅trung盌oản盍hạp盟minh盔khôi盄chiêu盇hạp盉hoà𥂉trộm盦am𥃑mâm𥃞hết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 皿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).