盅
trungHán Việt · Nôm
chungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76C5
- Bộ thủ
- 皿 mãnh số 108
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trung" · âm tiết trung
- chung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chung" · âm tiết chung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 盅 theo lối Nôm
chung(Cũ) . Chén uống rượu.trung(Kết hợp hạn chế) . Ở vào khoảng giữa của hai cực, không to mà cũng không nhỏ, không cao mà cũng không thấp.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
small cup or bowl
Chữ khác cũng đọc là "trung"
Chữ khác cũng đọc là "chung"
Chữ cùng bộ 皿
盆bồn監giám盒hạp盃bôi益ích盛thịnh盡tận盤bàn盧lư盜đạo皿mãnh盈doanh盎áng盖cái监giám盐diễm盗đạo盞chén盘bàn盌oản盍hạp盟minh盔khôi盄chiêu盇hạp盉hoà𥂉trộm盦am𥃑mâm𥃞hết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).