Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

忠

trungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FE0
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 忠 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

loyalty, devotion, fidelity

Chữ khác cũng đọc là "trung"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 忠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 忠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 忠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).