中
trungHán Việt · Nôm
trúngHán Việt · Nôm
truồngNôm
đúngNôm
trongNôm
chungNôm
truôngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E2D
- Bộ thủ
- 丨 cổn số 2
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trung" · âm tiết trung
- trúng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trúng" · âm tiết trúng
- truồng — Nôm. Chữ cùng âm "truồng" · âm tiết truồng
- đúng — Nôm. Chữ cùng âm "đúng" · âm tiết đúng
- trong — Nôm. Chữ cùng âm "trong" · âm tiết trong
- chung — Nôm. Chữ cùng âm "chung" · âm tiết chung
- truông — Nôm. Chữ cùng âm "truông" · âm tiết truông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Ở giữa.
- (thuộc) Nước Trung Quốc.
- Trúng mục tiêu.
- Đạt được mục tiêu.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 中 theo lối Nôm
chung(Cũ) . Chén uống rượu.trúngĐúng vào mục tiêu.trongchỉ sự chứa, đựngđúngPhù hợp với cái hoặc điều có thật, không khác chút nào.trung(Kết hợp hạn chế) . Ở vào khoảng giữa của hai cực, không to mà cũng không nhỏ, không cao mà cũng không thấp.truồngKhông mặc quần.truôngVùng đất hoang, có nhiều cây cỏ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain
Chữ khác cũng đọc là "trung"
Chữ khác cũng đọc là "trúng"
Chữ khác cũng đọc là "truồng"
Chữ khác cũng đọc là "đúng"
Chữ khác cũng đọc là "trong"
Chữ khác cũng đọc là "chung"
Chữ khác cũng đọc là "truông"
Chữ cùng bộ 丨
串xuyến个cá丰phong丫a临lâm丳sạn丩cưu丮tấn𠁪nhắm𠁵giữa𠁹giữa𠁺xuyên𠁻chuỗi丱quán㐄khoả丯phong𠁦trung𠁧trung𠁩trung𠁬quai丵trạc𠁰quai𠁴quy𠁸suốt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 中
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 中 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 中 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).