準
chuẩnHán Việt
chuyếtHán Việt
choánNôm
trốnNôm
chốnNôm
trúngNôm
chủnâm Việt
chũnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6E96
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuẩn" · âm tiết chuẩn
- chuyết — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuyết" · âm tiết chuyết
- choán — Nôm. Chữ cùng âm "choán" · âm tiết choán
- trốn — Nôm. Chữ cùng âm "trốn" · âm tiết trốn
- chốn — Nôm. Chữ cùng âm "chốn" · âm tiết chốn
- trúng — Nôm. Chữ cùng âm "trúng" · âm tiết trúng
- chủn — âm Việt. Chữ cùng âm "chủn" · âm tiết chủn
- chũn — âm Việt. Chữ cùng âm "chũn"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo (để vạch ra chính sách…).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 準 theo lối Nôm
trúngĐúng vào mục tiêu.trốnGiấu mình vào chỗ kín đáo để khỏi bị trông thấy.choánChiếm hết cả một khoảng không gian, thời gian nào đó, không để chỗ cho những cái khác.chốnNơi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rule, guideline, standard
Giản thể và phồn thể
Chữ 準 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chuẩn"
Chữ khác cũng đọc là "chuyết"
Chữ khác cũng đọc là "choán"
Chữ khác cũng đọc là "trốn"
Chữ khác cũng đọc là "chốn"
Chữ khác cũng đọc là "trúng"
Chữ khác cũng đọc là "chũn"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 準
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 準 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 準 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).