trốn
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕon˧˦] · Huế [ʈoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈoŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giấu mình vào chỗ kín đáo để khỏi bị trông thấy.
- Chơi đi trốn, đi tìm.
- Trốn trong rừng.
- Bỏ đi, tránh đi nơi khác một cách bí mật để khỏi bị giữ lại, khỏi bị bắt.
- Trốn mẹ đi chơi.
- Chạy trốn.
- Bị lùng bắt, phải trốn đi.
- Tìm cách lảng tránh một nhiệm vụ nào đó.
- Trốn việc nặng.
- Trốn trách nhiệm.
- Trốn học.
- Trốn thuế.
- (Kết hợp hạn chế) . (Trẻ em) bỏ qua một giai đoạn tập vận động ban đầu nào đó.
- Trẻ trốn lẫy.
- Trốn bò.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
. Cùng gốc với tluǝnʔ và [Cuối Chăm] klɔːn³.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trốn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hide · to hide; to escape |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 逃 táo · 躲藏 duǒ cáng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 隠れる かくれる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 숨다 sumda |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | прятаться пря́таться · спрятаться спря́таться · скрыться скры́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หลบ lòp |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | evadere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
trốn hay chốn?âm đầu ch/tr · "chốn": Nơi.trốn hay trống?âm cuối ng/n · "trống": Thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trốn"
trốn tránhTrốn nói chung.trốn thuếLàm đủ mọi cách để trốn tránh cho khỏi phải đóng thuế.trốn mặtLánh mặt đi, không muốn gặp.trốn línhLánh đi để khỏi phải đi lính (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.