trốn

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕon˧˦] · Huế [ʈoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈoŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giấu mình vào chỗ kín đáo để khỏi bị trông thấy.
    • Chơi đi trốn, đi tìm.
    • Trốn trong rừng.
  2. Bỏ đi, tránh đi nơi khác một cách bí mật để khỏi bị giữ lại, khỏi bị bắt.
    • Trốn mẹ đi chơi.
    • Chạy trốn.
    • Bị lùng bắt, phải trốn đi.
  3. Tìm cách lảng tránh một nhiệm vụ nào đó.
    • Trốn việc nặng.
    • Trốn trách nhiệm.
    • Trốn học.
    • Trốn thuế.
  4. (Kết hợp hạn chế) . (Trẻ em) bỏ qua một giai đoạn tập vận động ban đầu nào đó.
    • Trẻ trốn lẫy.
    • Trốn bò.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

. Cùng gốc với tluǝnʔ và [Cuối Chăm] klɔːn³.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"trốn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hide · to hide; to escape
🇨🇳 Tiếng Trung 逃 táo · 躲藏 duǒ cáng
🇯🇵 Tiếng Nhật 隠れる かくれる
🇰🇷 Tiếng Hàn 숨다 sumda
🇷🇺 Tiếng Nga прятаться пря́таться · спрятаться спря́таться · скрыться скры́ться
🇹🇭 Tiếng Thái หลบ lòp
🇮🇹 Tiếng Ý evadere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trốn"

Cấu tạo âm tiết

trốnâm đầu tr · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.