"trốn" hay "trống"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trốn

Động từ
  1. Giấu mình vào chỗ kín đáo để khỏi bị trông thấy.
    • Chơi đi trốn, đi tìm.
  2. Bỏ đi, tránh đi nơi khác một cách bí mật để khỏi bị giữ lại, khỏi bị bắt.
    • Trốn mẹ đi chơi.
  3. Tìm cách lảng tránh một nhiệm vụ nào đó.
    • Trốn việc nặng.
  4. (Kết hợp hạn chế) . (Trẻ em) bỏ qua một giai đoạn tập vận động ban đầu nào đó.
    • Trẻ trốn lẫy.

Hay gặp trong: trốn tránh, trốn thuế, trốn mặt, trốn lính

Xem đủ "trốn" →

trống

Danh từ
  1. Thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng.
    • Trống báo động..
Tính từ
  1. Thuộc giống đực của gia cầm.
    • Gà trống.
  2. Rỗng ở bên trong, không có gì.
    • Vườn không nhà trống.

Hay gặp trong: trống rỗng, chỗ trống, trống không, trống trải, gà trống, kèn trống, khoảng trống, trò trống, trống phách, trống mái

Xem đủ "trống" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.