"trốn" hay "trống"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
trốn
Động từ
- Giấu mình vào chỗ kín đáo để khỏi bị trông thấy.
- Chơi đi trốn, đi tìm.
- Bỏ đi, tránh đi nơi khác một cách bí mật để khỏi bị giữ lại, khỏi bị bắt.
- Trốn mẹ đi chơi.
- Tìm cách lảng tránh một nhiệm vụ nào đó.
- Trốn việc nặng.
- (Kết hợp hạn chế) . (Trẻ em) bỏ qua một giai đoạn tập vận động ban đầu nào đó.
- Trẻ trốn lẫy.
Hay gặp trong: trốn tránh, trốn thuế, trốn mặt, trốn lính
Xem đủ "trốn" →trống
Danh từ
- Thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng.
- Trống báo động..
Tính từ
- Thuộc giống đực của gia cầm.
- Gà trống.
- Rỗng ở bên trong, không có gì.
- Vườn không nhà trống.
Hay gặp trong: trống rỗng, chỗ trống, trống không, trống trải, gà trống, kèn trống, khoảng trống, trò trống, trống phách, trống mái
Xem đủ "trống" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.