trợn
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːn˧˨ʔ] · Huế [ʈəːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈəːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mở căng ra hết cỡ.
- Mắt trợn ngược lên.
- Trợn tròn mắt.
- Phồng má trợn mắt.
Từ ghép có "trợn"
ba trợnCó nhiều biểu hiện về tư cách rất đáng chê, như thiếu đứng đắn, thiếu thật thà, ba hoa, không ai có thể tin cậy được. Một người nói một đằng làm một nẻo. Không giữ lời hứa.trờn trợnHơi trợn mắt.trợn trạoNói mắt giương to với vẻ cấc lấc, vô lễ.trắng trợnNgang ngược, bất chấp cả luật pháp, lẽ phảibặm trợnCó vẻ mặt dữ tợn, hung hăng, thường biểu lộ sắc mặt câng câng.tráo trợnGiương mắt nhìn một cách vô lễ.phùng mang trợn mắtLàm gì quá sức.phùng mồm trợn mắtLàm điều ngạc nhiên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trợn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.