ba trợn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ t͡ɕəːn˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaː˧˧ ʈəːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ ʈəːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nhiều biểu hiện về tư cách rất đáng chê, như thiếu đứng đắn, thiếu thật thà, ba hoa, không ai có thể tin cậy được. Một người nói một đằng làm một nẻo. Không giữ lời hứa.
    • Thằng cha ba trợn.
    • Ăn nói ba trợn.
    • Đồ ba trợn.

"ba trợn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rude · sassy · insolent
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha rudo · ruda · insolente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
trợnâm đầu tr · vần ơn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ba trợn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.