"chốn" hay "trốn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chốn

Danh từ
  1. Nơi.
    • Có nơi có chốn.

Hay gặp trong: nơi chốn

Xem đủ "chốn" →

trốn

Động từ
  1. Giấu mình vào chỗ kín đáo để khỏi bị trông thấy.
    • Chơi đi trốn, đi tìm.
  2. Bỏ đi, tránh đi nơi khác một cách bí mật để khỏi bị giữ lại, khỏi bị bắt.
    • Trốn mẹ đi chơi.
  3. Tìm cách lảng tránh một nhiệm vụ nào đó.
    • Trốn việc nặng.
  4. (Kết hợp hạn chế) . (Trẻ em) bỏ qua một giai đoạn tập vận động ban đầu nào đó.
    • Trẻ trốn lẫy.

Hay gặp trong: trốn thuế, trốn lính, trốn mặt

Xem đủ "trốn" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.