trốn tránh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕon˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˦] · Huế [ʈoŋ˦˧˥ ʈɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈoŋ˦˥ ʈan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trốn nói chung.
    • Trốn tránh khỏi lưới pháp luật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trốn tránh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 逃避 táo bì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trốnâm đầu tr · vần ôn · thanh sắc
tránhâm đầu tr · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trốn tránh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.