trọn

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần on

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔn˧˨ʔ] · Huế [ʈɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đủ cả một giới hạn, phạm vi nào đó.
    • Thức trọn một đêm.
    • Đi trọn một ngày.
  2. Đầy đủ tất cả, không thiếu khuyết gì.
    • Giữ trọn lời thề.
    • Sống trọn tình trọn nghĩa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"trọn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh whole; complete

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trọn"

Cấu tạo âm tiết

trọnâm đầu tr · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.