"trọn" hay "trọng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
trọn
Tính từ
- Đủ cả một giới hạn, phạm vi nào đó.
- Thức trọn một đêm.
- Đầy đủ tất cả, không thiếu khuyết gì.
- Giữ trọn lời thề.
Hay gặp trong: trọn vẹn, trọn gói
Xem đủ "trọn" →trọng
Động từ
- Coi trọng, chú ý, đánh giá cao.
- Trọng chất lượng hơn số lượng.
- Tt., id. ở mức độ cao, rất nặng, đáng quan tâm.
- Bệnh trọng.
Hay gặp trong: thận trọng, tôn trọng, trọng tâm, kính trọng, trọng tài, coi trọng, trọng lượng, sang trọng, quý trọng, tự trọng
Xem đủ "trọng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.