"trọn" hay "trọng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trọn

Tính từ
  1. Đủ cả một giới hạn, phạm vi nào đó.
    • Thức trọn một đêm.
  2. Đầy đủ tất cả, không thiếu khuyết gì.
    • Giữ trọn lời thề.

Hay gặp trong: trọn vẹn, trọn gói

Xem đủ "trọn" →

trọng

Động từ
  1. Coi trọng, chú ý, đánh giá cao.
    • Trọng chất lượng hơn số lượng.
  2. Tt., id. ở mức độ cao, rất nặng, đáng quan tâm.
    • Bệnh trọng.

Hay gặp trong: thận trọng, tôn trọng, trọng tâm, kính trọng, trọng tài, coi trọng, trọng lượng, sang trọng, quý trọng, tự trọng

Xem đủ "trọng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.