終
chungHán Việt · Nôm
rongNôm
trọnNôm
giongNôm
xôngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D42
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chung" · âm tiết chung
- rong — Nôm. Chữ cùng âm "rong" · âm tiết rong
- trọn — Nôm. Chữ cùng âm "trọn" · âm tiết trọn
- giong — Nôm. Chữ cùng âm "giong" · âm tiết giong
- xông — Nôm. Chữ cùng âm "xông" · âm tiết xông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 終 theo lối Nôm
chung(Cũ) . Chén uống rượu.xôngTiến mạnh.giongCành tre.rongLoài thực vật bậc thấp sống ở nước, thân mảnh, hình dải dài, mọc chi chít vào nhau gồm có nhiều loại.trọnĐủ cả một giới hạn, phạm vi nào đó.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
end; finally, in the end
Giản thể và phồn thể
Chữ 終 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chung"
Chữ khác cũng đọc là "rong"
Chữ khác cũng đọc là "trọn"
Chữ khác cũng đọc là "giong"
Chữ khác cũng đọc là "xông"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách絕tuyệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 終
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 終 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 終 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).