Chữ Hán Nôm đọc là "chung"
24 chữ có âm đọc "chung" trong tiếng Việt: 23 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "chung": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "chung"
終end; finally, in the …鐘Chuông衷heart, from bottom of…终end; finally, in the …蝩钟clock; bell夂go; Kangxi radical 34忪quiet, calm, tranquil…柊holly盅small cup or bowl蔠鍾Bình rượu伀excited妎jealous, jealousy妐籦衳鈡鼨彸restless, agitated螽katydid衶锺cup, glass, goblet; s…
Chữ Nôm đọc là "chung"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).