紅
hồngHán Việt · Nôm
hườngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D05
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hồng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hồng" · âm tiết hồng
- hường — Nôm. Chữ cùng âm "hường" · âm tiết hường
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 紅 theo lối Nôm
hồngLoài cây cùng họ với cây thị, quả khi xanh thì có vị chát, khi chín thì ngọt.hườngNghĩa như hồng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
red, vermillion; blush, flush
Giản thể và phồn thể
Chữ 紅 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hồng"
Chữ khác cũng đọc là "hường"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách絕tuyệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 紅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 紅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 紅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).