Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

红

hồngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7EA2
Bộ thủ
糸 mịch số 120, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 红 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

red, vermillion; blush, flush

Giản thể và phồn thể

Chữ 红 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hồng"

Xem cả 34 chữ đọc là "hồng" →

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 红

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 红 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 红 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).