鴻

hồngHán Việt
Có âm Hán Việt U+9D3B
Bộ thủ
鳥 điểu số 196
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. (văn chương) Thiên nga.
  2. (văn chương) Ngỗng thiên nga.
  3. Chữ cái; thư.
  4. (văn chương) Kích thước lớn.
  5. (văn chương) Sức mạnh.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

species of wild swan; vast

Giản thể và phồn thể

Chữ 鴻 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hồng"

Xem cả 34 chữ đọc là "hồng" →

Chữ cùng bộ 鳥

Xem cả 330 chữ thuộc bộ 鳥 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鴻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鴻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鴻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).